ORBIT College
Nam Phi
ORBIT College Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
ORBIT College ghi bàn cứ mỗi 129 phút trong Premiership
ORBIT College ghi trung bình 0.70 bàn mỗi trận
ORBIT College là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt Premiership
ORBIT College không ghi được bàn trong 50% tại Premiership
Bàn thua
ORBIT College để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Premiership
ORBIT College để thủng lưới trung bình 1.57 bàn mỗi trận
ORBIT College đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Premiership
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà ORBIT College đã tham gia trong Premiership
ORBIT College tổng số bàn thắng mỗi trận 2.27 trong mỗi trận tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với ORBIT College tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với ORBIT College tại Premiership
CDG thống kê
ORBIT College đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Premiership
ORBIT College ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Premiership
ORBIT College ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Premiership
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
ORBIT College ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Premiership
ORBIT College chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Premiership
ORBIT College chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Premiership
ORBIT College ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Premiership
ORBIT College chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Premiership
ORBIT College chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Premiership
Kèo Chấp Thống Kê
ORBIT College ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Premiership
Trong hiệp một, ORBIT College ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Premiership
Trong hiệp hai, ORBIT College ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Premiership
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
ORBIT College thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Premiership
ORBIT College có trung bình 3.27 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, ORBIT College thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, ORBIT College có trung bình 1.43 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, ORBIT College thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, ORBIT College có trung bình 1.83 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Phạt Góc Thống Kê
ORBIT College thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Premiership
ORBIT College có trung bình 7.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, ORBIT College thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Premiership
ORBIT College có trung bình 3.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, ORBIT College thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Premiership
ORBIT College có trung bình 4.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
ORBIT College Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 6 | 3 | 58:12 | 46 | 69 | |
| 2 | 30 | 20 | 8 | 2 | 57:21 | 36 | 68 | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 33:19 | 14 | 54 | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 32:28 | 4 | 47 | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 32:27 | 5 | 44 | |
| 6 | 30 | 11 | 8 | 11 | 34:33 | 1 | 41 | |
| 7 | 30 | 9 | 13 | 8 | 21:21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 25:26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | 26:30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 8 | 13 | 9 | 24:28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 7 | 13 | 10 | 23:30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 8 | 8 | 14 | 30:38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 6 | 10 | 14 | 24:44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 4 | 13 | 13 | 21:38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 5 | 9 | 16 | 24:43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 6 | 6 | 18 | 21:47 | -26 | 24 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation Playoffs
- Relegation
ORBIT College Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
16
Moerane S.
|
|
28 | - | - | - | - | - | - | |
|
1
Nkomo S.
|
|
- | - | - | - | - | - | ||
|
32
Chibwe C.
|
|
32 | 180 | - | - | - | - | - | - |